in series
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nối tiếp, liên tiếp: Mô tả các thành phần, sự kiện hoặc hoạt động được kết nối hoặc xảy ra một cách tuần tự, cái này nối tiếp cái kia, tạo thành một chuỗi.
- Theo chuỗi, theo loạt: Chỉ cách sắp xếp hoặc tổ chức các phần tử thành một dãy có thứ tự liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The batteries are connected in series, so the total voltage increases. (Các pin được kết nối nối tiếp, vì vậy tổng điện áp tăng lên.)
- The experiments were conducted in series, with each one building on the results of the previous. (Các thí nghiệm được tiến hành liên tiếp, với mỗi thí nghiệm dựa trên kết quả của thí nghiệm trước đó.)
- The murders appeared to be in series, committed by the same person. (Các vụ giết người dường như xảy ra theo chuỗi, do cùng một thủ phạm thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To arrange in series": Sắp xếp thành chuỗi, thành dãy.
- The data points were arranged in series on the graph. (Các điểm dữ liệu được sắp xếp thành chuỗi trên biểu đồ.)
- "To occur in series": Xảy ra liên tiếp, xảy ra thành loạt.
- Technical failures occurred in series, causing a major delay. (Các sự cố kỹ thuật xảy ra liên tiếp, gây ra sự chậm trễ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Series (n): Chuỗi, loạt, seri.
- A series of lectures will be held next month. (Một chuỗi bài giảng sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- Serial (adj): Liên tiếp, theo từng kỳ, nhiều kỳ (thường dùng cho truyện, tội phạm).
- He is a serial entrepreneur. (Anh ấy là một doanh nhân liên tiếp khởi nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Consecutive: Liên tiếp, nối tiếp nhau (nhấn mạnh tính chất không bị gián đoạn).
- Sequential: Theo trình tự, tuần tự (nhấn mạnh đến thứ tự logic hoặc thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm tính từ "in series")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm tính từ "in series")
Adjective
- nối tiếp, liên tiếp, theo chuỗi, theo loạt